deciduous plant

Học thuật
Thân thiện
deciduous plant

A deciduous plant sheds its colorful leaves in autumn.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Cây sớm rụng : Một loài thực vật đặc điểm rụng hàng năm vào cuối mùa sinh trưởng, thường để thích nghi với mùa đông lạnh hoặc mùa khô hạn.
    • Cây rụng theo mùa: Cây thuộc nhóm này thường trải qua một giai đoạn trơ cành, không , trước khi ra mới vào mùa thuận lợi tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Oak and maple are common types of deciduous plants in temperate forests. (Cây sồi cây phong những loại cây sớm rụng phổ biến trong các khu rừng ôn đới.)
    • The garden looks bare in winter because it is filled with deciduous plants. (Khu vườn trông trơ trụi vào mùa đông trồng toàn cây rụng theo mùa.)
    • Understanding whether a plant is deciduous or evergreen helps in garden planning. (Hiểu được một loài cây cây sớm rụng hay thường xanh sẽ giúp ích cho việc lập kế hoạch làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: Thuật ngữ này dùng để phân loại thực vật dựa trên chiến lược sinh tồn, đối lập với cây thường xanh (evergreen plant).
    • The forest ecosystem consists of a mix of deciduous plants and conifers. (Hệ sinh thái rừng bao gồm hỗn hợp cây sớm rụng cây kim.)
  • Trong làm vườn thiết kế cảnh quan: "Deciduous plant" được dùng để chỉ các loại cây cung cấp sự thay đổi thị giác theo mùa ( xanh, đổi màu, rụng , ra chồi non).
    • Planting deciduous plants on the west side of the house can provide summer shade and winter sunlight. (Trồng cây rụng theo mùaphía tây ngôi nhà có thể tạo bóng mát vào mùa ánh sáng mặt trời vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Deciduous tree (n): Cây thân gỗ rụng .
    • Elms are large deciduous trees. (Cây du những cây thân gỗ rụng lớn.)
  • Deciduous shrub (n): Cây bụi rụng .
    • Lilacs are popular deciduous shrubs. (Cây tử đinh hương những cây bụi rụng phổ biến.)
  • Deciduous (adj): tính chất rụng (, răng, sừng).
    • Deciduous forests are beautiful in autumn. (Những khu rừng cây rụng rất đẹp vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaf-shedding plant: Cây rụng (cách diễn đạt mô tả).
  • Non-evergreen plant: Cây không thường xanh (dùng để đối lập).
Từ trái nghĩa
  • Evergreen plant (n): Cây thường xanh (giữ quanh năm).
    • Pine trees are typical evergreen plants. (Cây thông những cây thường xanh điển hình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "deciduous plant". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.)

deciduous plant

A deciduous plant sheds its colorful leaves in autumn.

Noun
  1. (thực vật học) Cây sớm rụng hay cây thường xanh

Từ trái nghĩa